Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cùng thôn" (1)

cùng thôn
Tiếng Anh Cụm từsame village
Từ vựng của tôi
Nghi phạm trú cùng thôn với nạn nhân.
The suspect lives in the same village as the victim.

swap_horiz Từ liên quan "cùng thôn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cùng thôn" (1)

Nghi phạm trú cùng thôn với nạn nhân.
The suspect lives in the same village as the victim.